động cỡn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái muốn giao phối của động vật: Dùng để chỉ trạng thái sinh lý tự nhiên khi động vật (thường là động vật cái) có nhu cầu và sẵn sàng cho việc sinh sản.
- Trạng thái kích dục mạnh ở người (thô tục): Trong ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ, từ này có thể dùng để chỉ trạng thái ham muốn tình dục mạnh mẽ, thiếu kiểm soát ở con người, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chế giễu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con chó cái nhà hàng xóm đang động cỡn, nên nhốt nó lại kẻo chạy mất. (Con chó cái nhà hàng xóm đang trong thời kỳ động dục, nên nhốt nó lại kẻo chạy mất.)
- Anh ta uống vài ly rượu vào là bắt đầu nói năng động cỡn. (Anh ta uống vài ly rượu vào là bắt đầu nói năng một cách kích dục/thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng (mỉa mai, chê bai): Có thể dùng để chỉ trạng thái hành động quá khích, thiếu suy nghĩ vì bị thôi thúc bởi ham muốn nào đó (không nhất thiết là tình dục), như ham muốn quyền lực, tiền bạc.
- Thấy có lợi là hắn động cỡn lên ngay, chẳng nghĩ gì đến hậu quả. (Thấy có lợi là hắn hành động một cách thiếu suy nghĩ ngay, chẳng nghĩ gì đến hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Động dục: Từ đồng nghĩa, trang trọng và khoa học hơn, chủ yếu dùng cho động vật.
- Chu kỳ động dục của mèo. (Chu kỳ động dục của mèo.)
- Đòi hỏi: Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh để chỉ nhu cầu sinh lý một cách nhẹ nhàng hơn.
- Nứng (thô tục): Từ lóng, thô tục hơn, dùng trong khẩu ngữ để chỉ trạng thái ham muốn tình dục.
Từ đồng nghĩa
- Động đực: Thường dùng cho động vật đực.
- Đòi cái (về động vật): Cách nói dân gian.
- Ham muốn: Từ chung chung, ít thô tục hơn.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ này thuộc nhóm từ thông tục, khẩu ngữ. Không nên sử dụng trong văn bản hành chính, khoa học trang trọng hoặc các ngữ cảnh lịch sự. Khi nói về động vật, từ "động dục" là lựa chọn phù hợp hơn.
- Sắc thái: Khi áp dụng cho người, từ này mang sắc thái rất tiêu cực, chê bai, miệt thị hoặc chế giễu. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng vì có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người nghe.